túc nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân duyên, mối liên hệ từ kiếp trước: Theo giáo lý nhà Phật, đây là mối quan hệ nhân quả, duyên nợ đã được tạo ra từ những kiếp sống trước, dẫn đến những sự gặp gỡ, gắn bó trong kiếp hiện tại. Khái niệm này thường được dùng để giải thích cho các mối quan hệ thân thiết như vợ chồng, cha con, bạn bè trong đời này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Túc nhân âu cũng có trời ở trong." (Câu Kiều - Nguyễn Du) (Nhân duyên kiếp trước hẳn cũng đã có ông trời an bài ở trong.)
- Họ gặp nhau và kết duyên vợ chồng, ắt hẳn là do túc nhân từ kiếp trước.
- Theo lời sư thầy giảng, mọi cuộc gặp gỡ trên đời đều không ngoài chữ "túc nhân".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Túc nhân túc quả": Cụm từ thường đi đôi, chỉ mối quan hệ nhân - quả xuyên suốt nhiều kiếp. Nhân đã gieo từ kiếp trước (túc nhân) sẽ dẫn đến quả nhận được ở kiếp này hoặc kiếp sau (túc quả).
- "Túc nhân thiện duyên": Chỉ mối nhân duyên tốt lành, may mắn đã kết từ kiếp trước.
Biến thể và từ gần giống
- Tiền duyên: Có nghĩa tương tự, chỉ mối duyên nợ từ kiếp trước.
- Tiền định: Sự an bài, sắp đặt sẵn từ trước (theo quan niệm), không nhất thiết gắn với Phật giáo.
- Nhân quả: Khái niệm rộng hơn, chỉ mối quan hệ nguyên nhân và kết quả nói chung, có thể trong một đời hoặc nhiều kiếp.
Từ đồng nghĩa
- Tiền duyên: Duyên nợ từ kiếp trước.
- Nghiệp duyên: Duyên do nghiệp (hành động trong quá khứ) tạo thành.
Từ trái nghĩa
- Hiện duyên: Duyên phận, mối quan hệ được tạo ra trong kiếp sống hiện tại.
- Vô duyên: Không có duyên phận, sự gặp gỡ.
Lưu ý sử dụng
- Từ Hán Việt: "Túc nhân" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, triết lý và tôn giáo (Phật giáo). Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, kinh kệ hoặc các bài giảng đạo, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong các ngữ cảnh bàn luận về nhân sinh, số phận, duyên phận hoặc khi giải thích các mối quan hệ sâu sắc một cách có chiều sâu tâm linh.
- Nhân duyên từ kiếp trước, theo đạo Phật: Túc nhân âu cũng có trời ở trong (K).